Bước tới nội dung

noyau

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]
noyau

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
noyau
/nwa.jɔ/
noyaux
/nwa.jɔ/

noyau /nwa.jɔ/

  1. Nhân, hạt nhân.
    Noyau de la cellule — (sinh vật học, sinh lý học) nhân tế bào
    Noyau d’un atome — (vật lý học) hạt nhân nguyên tử
    Noyau de l’aile grise — (giải phẫu) nhân cánh xám
    Noyau terrestre — (địa chất, địa lý) nhân quả đất
    Noyau d’une comète — nhân sao chổi
    Noyau du groupe — (nghĩa bóng) hạt nhân của nhóm
  2. (Thực vật học) Hạch.
    Fruit à noyau — quả hạch
  3. Lõi, ruột.
    Noyau de moule — (kỹ thuật) lõi khuôn đúc
    Noyau d’une bobine d’induction — (vật lý) lõi cuộn cảm ứng
  4. Ổ.
    Noyaux de résistance — ổ đề kháng
    il faut casser le noyau pour avoir l’amande — muốn ăn hét phải đào giun
    rembourré avec des noyaux de pêche — cứng quá (ghế ngồi)

Tham khảo

[sửa]