Bước tới nội dung

nuage

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]
nuage

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
nuage
/nɥaʒ/
nuages
/nɥaʒ/

nuage /nɥaʒ/

  1. Mây.
    Ciel chargé de nuages — trời đầy mây
  2. Làn, đám.
    Nuage de fumée — làn khói
    Nuage de poussière — đám bụi
    Nuage de lait — làn sữa mỏng (cho vào chè, cà phê)
  3. (Nghĩa bóng) Bóng mây.
    Un bonheur sans nuages — hạnh phúc không chút bóng mây
    Avenir chargé de nuages — tương lai đầy bóng mây, tương lai đầy đe dọa
    être dans les nuages — ở trên mây, mơ mộng hão huyền

Tham khảo

[sửa]