numismatique
Giao diện
Tiếng Pháp
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Tính từ
[sửa]numismatique (số nhiều numismatiques)
- (tính từ quan hệ) Thuộc về tiền tệ, tiền xu; thuộc về hóa tệ học; cổ tệ học.
Từ phái sinh
[sửa]Danh từ
[sửa]numismatique gc (thường không đếm được, số nhiều numismatiques)
Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “numismatique”, trong Pháp–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Đọc thêm
[sửa]- “numismatique”, trong Trésor de la langue française informatisé [Kho tàng số hóa tiếng Pháp], 2012
