objectivement
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɔb.ʒɛk.tiv.mɑ̃/
Phó từ
objectivement /ɔb.ʒɛk.tiv.mɑ̃/
- Khách quan.
- Juger objectivement — nhận định khách quan
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “objectivement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)