objector
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɑːb.dʒɪk.tɜː/
Danh từ
objector (số nhiều objectors)
Thành ngữ
- conscientious objector: Xem Conscientious
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “objector”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)