Bước tới nội dung

obligataire

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ɔ.bli.ɡa.tɛʁ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
Giống đực obligataire
/ɔ.bli.ɡa.tɛʁ/
obligataires
/ɔ.bli.ɡa.tɛʁ/
Giống cái obligataire
/ɔ.bli.ɡa.tɛʁ/
obligataires
/ɔ.bli.ɡa.tɛʁ/

obligataire /ɔ.bli.ɡa.tɛʁ/

  1. Người trái phiếu.

Tham khảo