obliqueness

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /oʊ.ˈblik.nəs/

Danh từ[sửa]

obliqueness /oʊ.ˈblik.nəs/

  1. Xem oblique. (adj).

Tham khảo[sửa]