oboe

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

oboe

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

oboe /ˈoʊ.ˌboʊ/

  1. (Âm nhạc) Kèn ôboa.

Tham khảo[sửa]