Bước tới nội dung

occase

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
occase
/ɔ.kaz/
occases
/ɔ.kaz/

occase gc /ɔ.kaz/

  1. (Thông tục) Dịp may.
    Profiter de l’occase — lợi dụng dịp may
    tuyaux d’occase — tin tức cũ kỹ

Tham khảo