octane
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɑːk.ˌteɪn/
Danh từ
octane /ˈɑːk.ˌteɪn/
- (Hoá học) Octan.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “octane”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɔk.tan/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| octane /ɔk.tan/ |
octane /ɔk.tan/ |
octane gđ /ɔk.tan/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “octane”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)