oculaire
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɔ.ky.lɛʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | oculaire /ɔ.ky.lɛʁ/ |
oculaires /ɔ.ky.lɛʁ/ |
| Giống cái | oculaire /ɔ.ky.lɛʁ/ |
oculaires /ɔ.ky.lɛʁ/ |
oculaire /ɔ.ky.lɛʁ/
- (Thuộc) Mắt.
- Globe oculaire — (giải phẫu) cầu mắt, nhãn cầu
- témoin oculaire — người mục kích
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| oculaire /ɔ.ky.lɛʁ/ |
oculaires /ɔ.ky.lɛʁ/ |
oculaire gđ /ɔ.ky.lɛʁ/
- (Vật lý học) Thị kính.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “oculaire”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)