oculiste
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɔ.ky.list/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | oculiste /ɔ.ky.list/ |
oculistes /ɔ.ky.list/ |
| Giống cái | oculiste /ɔ.ky.list/ |
oculistes /ɔ.ky.list/ |
oculiste /ɔ.ky.list/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “oculiste”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)