oddball

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

oddball /ˈɑːd.ˌbɔl/

  1. Người kỳ quặc, người lập dị.

Tham khảo[sửa]