odor

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

odor /ˈoʊ.dɜː/

  1. (Từ mỹ,nghĩa mỹ) (như) odour.

Tham khảo[sửa]