offensif
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɔ.fɑ̃.sif/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | offensif /ɔ.fɑ̃.sif/ |
offensifs /ɔ.fɑ̃.sif/ |
| Giống cái | offensive /ɔ.fɑ̃.siv/ |
offensives /ɔ.fɑ̃.siv/ |
offensif /ɔ.fɑ̃.sif/
- Tấn công.
- Arme offensive — khí giới tấn công
- alliance offensive et défensive — hiệp ước đồng minh công thủ
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “offensif”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)