offensive
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ə.ˈfɛn(t).sɪv/
| [ə.ˈfɛn(t).sɪv] |
Danh từ
offensive (số nhiều offensives) /ə.ˈfɛn(t).sɪv/
Tính từ
offensive (so sánh hơn more offensive, so sánh nhất most offensive) /ə.ˈfɛn(t).sɪv/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “offensive”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɔ.fɑ̃.siv/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | offensive /ɔ.fɑ̃.siv/ |
offensives /ɔ.fɑ̃.siv/ |
| Giống cái | offensive /ɔ.fɑ̃.siv/ |
offensives /ɔ.fɑ̃.siv/ |
offensive gc /ɔ.fɑ̃.siv/
- Xem offensif
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| offensive /ɔ.fɑ̃.siv/ |
offensives /ɔ.fɑ̃.siv/ |
offensive gc /ɔ.fɑ̃.siv/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “offensive”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)