offusquer

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

offusquer ngoại động từ /ɔ.fys.ke/

  1. Làm bực mình, làm tức tối.
    Tout l’offusque — cái gì cũng làm nó bực mình
  2. (Từ cũ, nghĩa cũ) Che lấp, che.
    Le brouillard offusque le paysage — sương mù che lấp phong cảnh

Tham khảo[sửa]