ointment

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

ointment /ˈɔɪnt.mənt/

  1. Thuốc mỡ.

Tham khảo[sửa]