old-time

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[ˈoʊld.ˈtɑɪm]

Tính từ[sửa]

old-time /ˈoʊld.ˈtɑɪm/

  1. Cổ, thuộc thời xưa.

Tham khảo[sửa]