Bước tới nội dung

thời xưa

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Việt

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
tʰə̤ːj˨˩ sɨə˧˧tʰəːj˧˧ sɨə˧˥tʰəːj˨˩ sɨə˧˧
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh
tʰəːj˧˧ sɨə˧˥tʰəːj˧˧ sɨə˧˥˧

Phó từ

[sửa]

thời xưa

  1. từ để chỉ thời gianquá khứ cách hiện tại khá lâu


Dịch

[sửa]
Mục từ này được viết dùng mẫu, và có thể còn sơ khai. Bạn có thể viết bổ sung.
(Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)