oldish

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

oldish /ˈoʊl.dɪʃ/

  1. Hơi già.
  2. Hơi .

Tham khảo[sửa]