oleaginously

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /ˌoʊ.li.ˈæ.dʒə.nəs.li/

Phó từ[sửa]

oleaginously /ˌoʊ.li.ˈæ.dʒə.nəs.li/

  1. A dua; xu nịnh.

Tham khảo[sửa]