olive-branch
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɑː.lɪv.ˈbræntʃ/
Danh từ
olive-branch /ˈɑː.lɪv.ˈbræntʃ/
- Cành ôliu (tượng trưng cho hoà bình).
Thành ngữ
- to hold out the olive-branch: hội nghị hoà bình, nghị hoà.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “olive-branch”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)