Bước tới nội dung

olla

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɑː.lə/

Danh từ

olla /ˈɑː.lə/

  1. Nồi đất.
  2. Nồi đất đựng nước.

Tham khảo