omicron
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /ˈɑː.mə.ˌkrɑːn/
| [ˈɑː.mə.ˌkrɑːn] |
Danh từ
omicron /ˈɑː.mə.ˌkrɑːn/
- O ngắn (chữ cái Hy-lạp).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “omicron”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɔ.mi.kʁɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| omicron /ɔ.mi.kʁɔ̃/ |
omicron /ɔ.mi.kʁɔ̃/ |
omicron gđ /ɔ.mi.kʁɔ̃/
- Omicron (chữ cái Hy Lạp).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “omicron”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)