onager

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

onager số nhiều onagri /ˈɑː.nɪ.dʒɜː/

  1. (Động vật học) Lừa rừng (Trung á).
  2. (Sử học) Súng bắn đá.

Tham khảo[sửa]