onn

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít onn onna
Số nhiều onner onnene

onn gc

  1. Việc đồng áng.
    Gårdsfolkene var travelt opptatt med onna.

Từ dẫn xuất[sửa]

Tham khảo[sửa]