onomastique

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Danh từ[sửa]

onomastique gc

  1. Khoa tên riêng.

Tính từ[sửa]

onomastique

  1. (Thuộc) Tên riêng.
    Index onomastique — bảng tra tên riêng

Tham khảo[sửa]