opératoire
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɔ.pe.ʁa.twaʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | opératoire /ɔ.pe.ʁa.twaʁ/ |
opératoires /ɔ.pe.ʁa.twaʁ/ |
| Giống cái | opératoire /ɔ.pe.ʁa.twaʁ/ |
opératoires /ɔ.pe.ʁa.twaʁ/ |
opératoire /ɔ.pe.ʁa.twaʁ/
- (Y học) (thuộc) thủ thuật; (thuộc) phẫu thuật.
- (Thuộc) Thao tác.
- médecine opératoire — phẫu thuật thực hành
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “opératoire”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)