opiniâtre
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɔ.pi.njatʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | opiniâtre /ɔ.pi.njatʁ/ |
opiniâtres /ɔ.pi.njatʁ/ |
| Giống cái | opiniâtre /ɔ.pi.njatʁ/ |
opiniâtres /ɔ.pi.njatʁ/ |
opiniâtre /ɔ.pi.njatʁ/
- Ngoan cường, bền bỉ.
- Combat opiniâtre — cuộc chiến đấu ngoan cường
- Dai dẳng.
- Rhume opiniâtre — chứng sổ mũi dai dẳng
- (Văn học) Kiên trì.
- Caractère opiniâtre — tính kiên trì
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Ngoan cố.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “opiniâtre”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)