versatile
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈvɜː.sə.tᵊl/
Tính từ
versatile /ˈvɜː.sə.tᵊl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “versatile”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /vɛʁ.sa.til/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | versatile /vɛʁ.sa.til/ |
versatiles /vɛʁ.sa.til/ |
| Giống cái | versatile /vɛʁ.sa.til/ |
versatiles /vɛʁ.sa.til/ |
versatile /vɛʁ.sa.til/
- Hay đổi ý, hay thay đổi, không kiên định.
- Homme versatile — người hay đổi ý
- (Thực vật học) Lắc lư.
- Anthère versatile — bao phấn lắc lư
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “versatile”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)