opprører
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | opprører | opprøreren |
| Số nhiều | opprørere | opprørerne |
opprører gđ
- Người nổi loạn, làm loạn, phiến loạn, dấy loạn.
- Han gikk over til opprørerne.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “opprører”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)