oppresser
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɔ.pʁe.se/
Ngoại động từ
oppresser ngoại động từ /ɔ.pʁe.se/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “oppresser”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
oppresser ngoại động từ /ɔ.pʁe.se/