oration
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ə.ˈreɪ.ʃən/
Danh từ
oration /ə.ˈreɪ.ʃən/
- Bài diễn văn, bài diễn thuyết.
- funeral oration — bài điếu văn
- (Ngôn ngữ học) Lời nói; lời văn.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “oration”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)