oratorio
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌɔr.ə.ˈtɔr.i.ˌoʊ/
Danh từ
oratorio /ˌɔr.ə.ˈtɔr.i.ˌoʊ/
- (Âm nhạc) Ôratô.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “oratorio”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɔ.ʁa.tɔ.ʁjɔ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| oratorio /ɔ.ʁa.tɔ.ʁjɔ/ |
oratorios /ɔ.ʁa.tɔ.ʁjɔ/ |
oratorio gđ /ɔ.ʁa.tɔ.ʁjɔ/
- (Âm nhạc) Oratô.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “oratorio”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)