Bước tới nội dung

orchard

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɔr.tʃɜːd/
Hoa Kỳ

Danh từ

orchard /ˈɔr.tʃɜːd/

  1. Vườn cây ăn quả.

Tham khảo