ordonné
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɔʁ.dɔ.ne/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | ordonné /ɔʁ.dɔ.ne/ |
ordonnés /ɔʁ.dɔ.ne/ |
| Giống cái | ordonnée /ɔʁ.dɔ.ne/ |
ordonnées /ɔʁ.dɔ.ne/ |
ordonné /ɔʁ.dɔ.ne/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “ordonné”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)