organe

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
organe
/ɔʁ.ɡan/
organes
/ɔʁ.ɡan/

organe /ɔʁ.ɡan/

  1. Cơ quan.
    L’oeil est l’organe de la vue — mắt là cơ quan thị giác
    Les organes directeurs de l’Etat — cơ quan lãnh đạo Nhà nước
    Ce journal est l’organe du parti — tờ báo ấy là cơ quan của Đảng
  2. Giọng.
    Avoir un bel organe — tốt giọng
  3. Cơ cấu, bộ phận.
    Organes de transmission — cơ cấu truyền động

Tham khảo[sửa]