Bước tới nội dung

organisme

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ɔʁ.ɡa.nizm/

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
organisme
/ɔʁ.ɡa.nizm/
organismes
/ɔʁ.ɡa.nizm/

organisme /ɔʁ.ɡa.nizm/

  1. Cơ thể.
    Organisme humain — cơ thể người
  2. Sinh vật.
    Petits organismes — những sinh vật nhỏ
  3. Cơ cấu; tổ chức.
    Organisme politique — cơ cấu chính trị
    Un représentant de l’organisme syndical — một đại diện của tổ chức nghiệp đoàn

Tham khảo

[sửa]