orientable
Giao diện
Tiếng Anh
Tính từ
orientable
- Định hướng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “orientable”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɔ.ʁjɑ̃.tabl/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | orientable /ɔ.ʁjɑ̃.tabl/ |
orientable /ɔ.ʁjɑ̃.tabl/ |
| Giống cái | orientable /ɔ.ʁjɑ̃.tabl/ |
orientable /ɔ.ʁjɑ̃.tabl/ |
orientable /ɔ.ʁjɑ̃.tabl/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “orientable”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)