fixe
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /fiks/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | fixe /fiks/ |
fixes /fiks/ |
| Giống cái | fixe /fiks/ |
fixes /fiks/ |
fixe /fiks/
Thán từ
fixe
- (Quân sự) Nghiêm!
Trái nghĩa
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| fixe /fiks/ |
fixes /fiks/ |
fixe gđ /fiks/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “fixe”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)