Bước tới nội dung

orphisme

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ɔʁ.fizm/

Danh từ

Số ít Số nhiều
orphisme
/ɔʁ.fizm/
orphisme
/ɔʁ.fizm/

orphisme /ɔʁ.fizm/

  1. (Nghệ thuật) Xu hướng màu sắc.
  2. (Sử học) Đạo Oóc-phê (cổ Hy Lạp).

Tham khảo