oser
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɔ.ze/
Ngoại động từ
oser ngoại động từ /ɔ.ze/
- Dám, dám làm.
- Oser surmonter les difficultés — dám vượt khó khăn
- Un homme à tout oser — một người cái gì cũng dám làm
- Si j'ose le dire — nếu tôi dám nói, nếu tôi được phép nói
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “oser”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)