osmium
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɑːz.mi.əm/
Danh từ
osmium /ˈɑːz.mi.əm/
- (Hoá học) Osimi (nguyên số hoá học).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “osmium”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɔs.mjɔm/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| osmium /ɔs.mjɔm/ |
osmium /ɔs.mjɔm/ |
osmium gđ /ɔs.mjɔm/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “osmium”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)