Bước tới nội dung

outbuilt

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Ngoại động từ

outbuilt ngoại động từ outbuilt

  1. Xây dựng nhiều hơn, xây dựng quy mô hơn, xây dựng bền hơn.

Tham khảo