outclearing
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
outclearing
- Sự gửi ngân phiếu đến sở thanh toán (để thanh toán).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “outclearing”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)