outport
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɑʊt.ˌpɔrt/
Danh từ
outport /ˈɑʊt.ˌpɔrt/
- Cảng trước; cảng ngoài.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “outport”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
outport /ˈɑʊt.ˌpɔrt/