Bước tới nội dung

outshone

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Nội động từ

outshone nội động từ outshone

  1. Sáng, chiếu sáng.

Ngoại động từ

outshone ngoại động từ

  1. Sáng hơn, rạng rỡ hơn, lộng lẫy hơn.

Tham khảo