Bước tới nội dung

outstay

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌɑʊt.ˈsteɪ/

Ngoại động từ

outstay ngoại động từ /ˌɑʊt.ˈsteɪ/

  1. lâu hơn (người khách khác); ở quá (hạm... ).
    to outstay one's welcome — ở chơi lâu đến nỗi người ta không muốn tiếp nữa

Tham khảo