outstay
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌɑʊt.ˈsteɪ/
Ngoại động từ
outstay ngoại động từ /ˌɑʊt.ˈsteɪ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “outstay”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
outstay ngoại động từ /ˌɑʊt.ˈsteɪ/