Bước tới nội dung

ove

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
ove
/ɔv/
ove
/ɔv/

ove /ɔv/

  1. (Kiến trúc) Trang trí hình trứng.

Tham khảo